don
Nghĩa
- n. quý ông Tây Ban Nha
- n. giảng viên đại học
- v. mặc vào
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a Spanish gentleman or nobleman
- n. the head of an organized crime family
- n. Celtic goddess; mother of Gwydion and Arianrhod; corresponds to Irish Danu
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- donned
- Hiện tại phân từ
- donning
- Quá khứ phân từ
- donned
- Ngôi thứ ba số ít
- dons
Câu ví dụ
n. quý ông Tây Ban Nha
The old story tells the tale of a brave Don who lived in a grand castle.
Câu chuyện cổ kể về một quý ông Tây Ban Nha dũng cảm sống trong một tòa lâu đài nguy nga.
n. giảng viên đại học
The university don gave an interesting lecture on ancient history this morning.
Sáng nay, vị giảng viên đại học đã có một bài giảng rất thú vị về lịch sử cổ đại.
v. mặc vào
He decided to don his heavy warm coat before stepping out into the cold night.
Anh ấy quyết định mặc chiếc áo khoác ấm áp vào trước khi bước ra ngoài trời đêm lạnh giá.