sorry
Nghĩa
- adj. xin lỗi
- adj. đáng tiếc
- adj. buồn phiền
Định nghĩa tiếng Anh
- a feeling or expressing regret or sorrow or a sense of loss over something done or undone
- adj. bad; unfortunate
- adj. without merit
- adj. causing dejection
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- sorrier
- So sánh nhất
- sorriest
Câu ví dụ
adj. xin lỗi
I am really sorry for forgetting to bring your book today.
Tôi thực sự xin lỗi vì đã quên mang cuốn sách của bạn hôm nay.
adj. đáng tiếc
It is a sorry situation that we have to cancel the concert due to the rain.
Thật là một tình huống đáng tiếc khi chúng tôi phải hủy bỏ buổi hòa nhạc vì trời mưa.
adj. buồn phiền
She felt very sorry when she heard that her favorite teacher had left the school.
Cô ấy cảm thấy rất buồn phiền khi nghe tin giáo viên yêu thích của mình đã chuyển trường.