difficult

Nghĩa

  • adj. khó khăn
  • adj. khó tính

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure

Câu ví dụ

  1. adj. khó khăn

    Finding a good job in the city can be very difficult for new graduates.

    Tìm một công việc tốt ở thành phố có thể rất khó khăn đối với sinh viên mới tốt nghiệp.

  2. adj. khó tính

    Our new manager is very difficult, so everyone tries to be extra careful.

    Quản lý mới của chúng tôi rất khó tính, vì vậy ai cũng cố gắng cẩn thận hơn.