itself
Nghĩa
- pron. chính nó
- pron. bản thân nó
Định nghĩa tiếng Anh
- pron. The neuter reciprocal pronoun of It; as, the thing is
- good in itself; it stands by itself.
Câu ví dụ
pron. chính nó
The problem will not solve itself; we need to take action now.
Vấn đề sẽ không tự giải quyết chính nó được; chúng ta cần phải hành động ngay bây giờ.
pron. bản thân nó
The company itself is very small, but it has a huge network of partners.
Bản thân công ty đó rất nhỏ, nhưng nó có một mạng lưới đối tác vô cùng lớn.