itself

Nghĩa

  • pron. chính nó
  • pron. bản thân nó

Định nghĩa tiếng Anh

  • pron. The neuter reciprocal pronoun of It; as, the thing is
  • good in itself; it stands by itself.

Câu ví dụ

  1. pron. chính nó

    The problem will not solve itself; we need to take action now.

    Vấn đề sẽ không tự giải quyết chính nó được; chúng ta cần phải hành động ngay bây giờ.

  2. pron. bản thân nó

    The company itself is very small, but it has a huge network of partners.

    Bản thân công ty đó rất nhỏ, nhưng nó có một mạng lưới đối tác vô cùng lớn.