feeling
Nghĩa
- n. cảm giác, cảm xúc, sự thấu cảm
- adj. giàu tình cảm, cảm động
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the experiencing of affective and emotional states
- n. a physical sensation that you experience
- n. an intuitive understanding of something
Các dạng của từ
- Số nhiều
- feelings
Câu ví dụ
n. cảm giác, cảm xúc, sự thấu cảm
I had a strange feeling that someone was watching me in the dark.
Tôi có một cảm giác kỳ lạ rằng ai đó đang theo dõi mình trong bóng tối.
adj. giàu tình cảm, cảm động
She gave a feeling speech that moved many people in the audience to tears.
Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy xúc động khiến nhiều khán giả phải rơi nước mắt.