practice

Nghĩa

  • n. sự thực hành
  • n. sự luyện tập
  • n. thói quen
  • n. phòng khám tư
  • v. luyện tập
  • v. thực hành
  • v. hành nghề

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a customary way of operation or behavior
  • n. translating an idea into action
  • n. the exercise of a profession
  • n. knowledge of how something is usually done

Các dạng của từ

Ngôi thứ ba số ít
practices
Hiện tại phân từ
practicing
Quá khứ đơn
practiced
Quá khứ phân từ
practiced

Câu ví dụ

  1. n. sự thực hành

    The theory sounds good, but put it into practice to see if it works.

    Lý thuyết nghe có vẻ hay, nhưng hãy đưa nó vào thực hành để xem có hiệu quả không.

  2. n. sự luyện tập

    With enough practice, you will be able to speak English smoothly.

    Nếu có đủ sự luyện tập, bạn sẽ có thể nói tiếng Anh một cách trôi chảy.

  3. n. thói quen

    It is a common practice in this company to send weekly reports on Friday.

    Gửi báo cáo hằng tuần vào thứ Sáu là một thói quen phổ biến ở công ty này.

  4. n. phòng khám tư

    After working at the city hospital for five years, Dr. Green opened his own private practice.

    Sau khi làm việc tại bệnh viện thành phố năm năm, bác sĩ Green đã mở phòng khám tư riêng.

  5. v. luyện tập

    She practices playing the piano for two hours every evening.

    Cô ấy luyện tập đánh đàn piano hai tiếng mỗi tối.

  6. v. thực hành

    Students are encouraged to practice what they learn in class.

    Học sinh được khuyến khích thực hành những gì đã học trên lớp.