table

Nghĩa

  • n. cái bàn, bảng biểu, cao nguyên
  • v. hoãn lại, đưa vào agenda, lập bảng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a set of data arranged in rows and columns
  • n. a piece of furniture having a smooth flat top that is usually supported by one or more vertical legs
  • n. a piece of furniture with tableware for a meal laid out on it
  • n. a company of people assembled at a table for a meal or game

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
tabled
Quá khứ đơn
tabled
Hiện tại phân từ
tabling
Ngôi thứ ba số ít
tables

Câu ví dụ

  1. n. cái bàn, bảng biểu, cao nguyên

    The presentation includes a clear table showing our monthly sales growth.

    Bài thuyết trình bao gồm một bảng biểu rõ ràng thể hiện sự tăng trưởng doanh số hàng tháng của chúng tôi.

  2. v. hoãn lại, đưa vào agenda, lập bảng

    The committee decided to table the proposal until the next meeting due to lack of time.

    Ủy ban đã quyết định hoãn đề xuất này lại cho đến cuộc họp tiếp theo vì không đủ thời gian.