smart

Nghĩa

  • adj. thông minh
  • adj. lanh lợi
  • adj. lịch sự
  • adj. nhức nhối
  • n. nỗi đau đớn
  • v. đau nhói

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a kind of pain such as that caused by a wound or a burn or a sore
  • adj. showing mental alertness and calculation and resourcefulness
  • adj. painfully severe
  • adj. quick and brisk

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
smarting
Quá khứ đơn
smarted
Ngôi thứ ba số ít
smarts
Quá khứ phân từ
smarted
So sánh hơn
smarter
So sánh nhất
smartest

Câu ví dụ

  1. adj. thông minh

    She is a smart student who always gets top marks in class.

    Cô ấy là một học sinh thông minh, luôn đạt điểm cao nhất lớp.

  2. adj. lanh lợi

    The smart boy quickly found a solution to the tricky problem.

    Cậu bé lanh lợi đã nhanh chóng tìm ra cách giải quyết cho vấn đề hóc búa.

  3. adj. lịch sự

    You should wear smart clothes for the job interview tomorrow.

    Bạn nên mặc quần áo lịch sự cho buổi phỏng vấn xin việc ngày mai.

  4. adj. nhức nhối

    He felt a smart pain in his leg after running for two hours.

    Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhức nhối ở chân sau khi chạy suốt hai giờ.

  5. n. nỗi đau đớn

    She tried to hide the smart of her failure and move on.

    Cô ấy cố gắng giấu đi nỗi đau đớn từ sự thất bại của mình và tiếp tục bước tiếp.

  6. v. đau nhói

    His eyes smarted from the thick smoke in the room.

    Mắt anh ấy đau nhói vì khói mù mạt trong phòng.