slow
Nghĩa
- adj. chậm
- adj. chậm hiểu
- adv. chậm
- v. làm chậm
- v. chậm lại
Định nghĩa tiếng Anh
- v. become slow or slower
- v. cause to proceed more slowly
- adj. not moving quickly; taking a comparatively long time
- adj. at a slow tempo
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- slowing
- Quá khứ đơn
- slowed
- Quá khứ phân từ
- slowed
- Ngôi thứ ba số ít
- slows
- So sánh hơn
- slower
- So sánh nhất
- slowest
Câu ví dụ
adj. chậm
The old computer has a very slow internet connection, so it takes a long time to download files.
Máy tính cũ có kết nối mạng rất chậm, nên mất nhiều thời gian để tải các tập tin.
adj. chậm hiểu
Please be patient with the new student, as he can be a bit slow when learning complex concepts.
Xin hãy kiên nhẫn với học sinh mới, vì cậu ấy có thể hơi chậm hiểu khi học các khái niệm phức tạp.
adv. chậm
You need to drive slow when you pass through a school area.
Bạn cần phải lái xe chậm khi đi qua khu vực trường học.
v. làm chậm
Bad weather could slow the construction project by several weeks.
Thời tiết xấu có thể làm chậm dự án xây dựng mất vài tuần.
v. chậm lại
The train began to slow as it approached the final station.
Đoàn tàu bắt đầu chậm lại khi tiến vào ga cuối cùng.