slow

Nghĩa

  • adj. chậm
  • adj. chậm hiểu
  • adv. chậm
  • v. làm chậm
  • v. chậm lại

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. become slow or slower
  • v. cause to proceed more slowly
  • adj. not moving quickly; taking a comparatively long time
  • adj. at a slow tempo

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
slowing
Quá khứ đơn
slowed
Quá khứ phân từ
slowed
Ngôi thứ ba số ít
slows
So sánh hơn
slower
So sánh nhất
slowest

Câu ví dụ

  1. adj. chậm

    The old computer has a very slow internet connection, so it takes a long time to download files.

    Máy tính cũ có kết nối mạng rất chậm, nên mất nhiều thời gian để tải các tập tin.

  2. adj. chậm hiểu

    Please be patient with the new student, as he can be a bit slow when learning complex concepts.

    Xin hãy kiên nhẫn với học sinh mới, vì cậu ấy có thể hơi chậm hiểu khi học các khái niệm phức tạp.

  3. adv. chậm

    You need to drive slow when you pass through a school area.

    Bạn cần phải lái xe chậm khi đi qua khu vực trường học.

  4. v. làm chậm

    Bad weather could slow the construction project by several weeks.

    Thời tiết xấu có thể làm chậm dự án xây dựng mất vài tuần.

  5. v. chậm lại

    The train began to slow as it approached the final station.

    Đoàn tàu bắt đầu chậm lại khi tiến vào ga cuối cùng.