detail
Nghĩa
- n. chi tiết, tiểu tiết
- v. trình bày chi tiết, phân công
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an isolated fact that is considered separately from the whole
- n. a small part that can be considered separately from the whole
- n. extended treatment of particulars
- n. a crew of workers selected for a particular task
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- detailing
- Quá khứ phân từ
- detailed
- Quá khứ đơn
- detailed
- Ngôi thứ ba số ít
- details
Câu ví dụ
n. chi tiết, tiểu tiết
Please pay attention to every detail when you review the contract.
Xin vui lòng chú ý đến từng chi tiết khi bạn kiểm tra hợp đồng.
v. trình bày chi tiết, phân công
The manager will detail the new tasks to all team members during the meeting.
Quản lý sẽ phân công các nhiệm vụ mới cho tất cả thành viên trong cuộc họp.