quiz
Nghĩa
- n. cuộc thi đố
- n. bài kiểm tra
- n. trò đùa
- v. kiểm tra
- v. trêu chọc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an examination consisting of a few short questions
- v. examine someone's knowledge of something
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- quizzed
- Quá khứ đơn
- quizzed
- Hiện tại phân từ
- quizzing
- Ngôi thứ ba số ít
- quizzes
- Số nhiều
- quizs
Câu ví dụ
n. cuộc thi đố
Our team won first place in the pub quiz last night.
Đội của chúng tôi đã giành giải nhất trong cuộc thi đố vui ở quán rượu tối qua.
n. bài kiểm tra
The teacher gave us a short pop quiz on history this morning.
Sáng nay cô giáo đã cho chúng tôi làm một bài kiểm tra đột xuất ngắn về môn lịch sử.
n. trò đùa
The whole story turned out to be nothing more than a playful quiz.
Toàn bộ câu chuyện hóa ra chẳng qua chỉ là một trò đùa vui.
v. kiểm tra
My parents often quiz me on English vocabulary before an exam.
Bố mẹ thường kiểm tra từ vựng tiếng Anh của tôi trước mỗi kỳ thi.
v. trêu chọc
His friends began to quiz him about his new girlfriend.
Bạn bè bắt đầu trêu chọc anh ấy về cô bạn gái mới.