respond
Nghĩa
- v. trả lời
- v. phản ứng
- v. đáp lại
Định nghĩa tiếng Anh
- v. respond favorably or as hoped
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- responding
- Quá khứ đơn
- responded
- Quá khứ phân từ
- responded
- Ngôi thứ ba số ít
- responds
Câu ví dụ
v. trả lời
She didn't respond to my email, so I decided to call her directly.
Cô ấy không trả lời email của tôi, vì vậy tôi quyết định gọi điện trực tiếp cho cô ấy.
v. phản ứng
His body began to respond well to the new medical treatment after a few days.
Cơ thể anh ấy bắt đầu phản ứng tốt với phương pháp điều trị mới sau vài ngày.
v. đáp lại
The company responded to the customer's kindness by offering them a free discount voucher.
Công ty đã đáp lại sự tử tế của khách hàng bằng cách tặng họ một phiếu giảm giá miễn phí.