simply

Nghĩa

  • adv. một cách đơn giản
  • adv. chỉ là
  • adv. hoàn toàn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. absolutely; altogether; really

Câu ví dụ

  1. adv. một cách đơn giản

    The teacher explained the difficult rule very simply so everyone could understand.

    Thầy giáo giải thích quy tắc khó này một cách đơn giản để ai cũng có thể hiểu được.

  2. adv. chỉ là

    I am simply trying to help you finish the project on time.

    Tôi chỉ là đang cố gắng giúp bạn hoàn thành dự án đúng hạn mà thôi.

  3. adv. hoàn toàn

    The view from the top of the mountain was simply amazing.

    Khung cảnh nhìn từ đỉnh núi hoàn toàn tuyệt vời.