prostitute
Nghĩa
- n. gái bán dâm, người bán dâm
- v. làm điếm, lạm dụng tài năng
- adj. bán dâm, đồi trụy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a woman who engages in sexual intercourse for money
- v. sell one's body; exchange sex for money
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- prostituting
- Quá khứ đơn
- prostituted
- Quá khứ phân từ
- prostituted
- Ngôi thứ ba số ít
- prostitutes
Câu ví dụ
n. gái bán dâm, người bán dâm
The social worker spent years helping former prostitutes find safe shelter and new job opportunities.
Nhân viên xã hội đã dành nhiều năm giúp đỡ những người từng bán dâm tìm nơi ở an toàn và cơ hội việc làm mới.
v. làm điếm, lạm dụng tài năng
Many people believed that the famous writer prostitutes his talent by producing cheap, low-quality stories just for money.
Nhiều người cho rằng nhà văn nổi tiếng đó đang lạm dụng tài năng của mình khi sáng tác những câu chuyện rẻ tiền, kém chất lượng chỉ vì tiền.
adj. bán dâm, đồi trụy
The police spent several months investigating the illegal prostitute ring operating near the city center.
Cảnh sát đã dành nhiều tháng điều tra đường dây bán dâm bất hợp pháp hoạt động gần trung tâm thành phố.