shoot

Nghĩa

  • v. bắn
  • v. quay phim
  • v. sút bóng
  • v. đâm chồi
  • n. mầm cây
  • n. buổi chụp hình
  • n. cuộc săn bắn
  • n. dòng nước xiết

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a new branch
  • n. the act of shooting at targets
  • v. hit with a missile from a weapon
  • v. kill by firing a missile

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
shot
Quá khứ đơn
shot
Hiện tại phân từ
shooting
Ngôi thứ ba số ít
shoots

Câu ví dụ

  1. v. bắn

    The police officer was forced to shoot the dangerous criminal in the leg.

    Viên cảnh sát đã buộc phải bắn vào chân kẻ tội phạm nguy hiểm.

  2. v. quay phim

    The director plans to shoot the final scene of the movie in Paris next month.

    Đạo diễn có kế hoạch quay cảnh cuối của bộ phim tại Paris vào tháng sau.

  3. v. sút bóng

    The striker decided to shoot from outside the penalty area and scored a great goal.

    Tiền đạo quyết định sút bóng từ ngoài vòng cấm và đã ghi một bàn thắng tuyệt đẹp.

  4. v. đâm chồi

    After the spring rain, green leaves began to shoot from the dry branches.

    Sau cơn mưa xuân, những chiếc lá xanh bắt đầu đâm chồi từ các cành cây khô.

  5. n. mầm cây

    You can see a tiny green shoot coming out of the soil after a few days.

    Bạn có thể thấy một mầm cây màu xanh nhỏ nhú lên khỏi mặt đất sau vài ngày.

  6. n. buổi chụp hình

    The fashion model arrived early at the studio for the photo shoot.

    Người mẫu thời trang đã đến studio từ sớm để chuẩn bị cho buổi chụp hình.