shoot
Nghĩa
- v. bắn
- v. quay phim
- v. sút bóng
- v. đâm chồi
- n. mầm cây
- n. buổi chụp hình
- n. cuộc săn bắn
- n. dòng nước xiết
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a new branch
- n. the act of shooting at targets
- v. hit with a missile from a weapon
- v. kill by firing a missile
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- shot
- Quá khứ đơn
- shot
- Hiện tại phân từ
- shooting
- Ngôi thứ ba số ít
- shoots
Câu ví dụ
v. bắn
The police officer was forced to shoot the dangerous criminal in the leg.
Viên cảnh sát đã buộc phải bắn vào chân kẻ tội phạm nguy hiểm.
v. quay phim
The director plans to shoot the final scene of the movie in Paris next month.
Đạo diễn có kế hoạch quay cảnh cuối của bộ phim tại Paris vào tháng sau.
v. sút bóng
The striker decided to shoot from outside the penalty area and scored a great goal.
Tiền đạo quyết định sút bóng từ ngoài vòng cấm và đã ghi một bàn thắng tuyệt đẹp.
v. đâm chồi
After the spring rain, green leaves began to shoot from the dry branches.
Sau cơn mưa xuân, những chiếc lá xanh bắt đầu đâm chồi từ các cành cây khô.
n. mầm cây
You can see a tiny green shoot coming out of the soil after a few days.
Bạn có thể thấy một mầm cây màu xanh nhỏ nhú lên khỏi mặt đất sau vài ngày.
n. buổi chụp hình
The fashion model arrived early at the studio for the photo shoot.
Người mẫu thời trang đã đến studio từ sớm để chuẩn bị cho buổi chụp hình.