ex

Nghĩa

  • n. người yêu cũ
  • n. vợ/chồng cũ
  • prep. không bao gồm
  • prep. giao tại (mạn tàu/cầu cảng)

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a man who was formerly a certain woman's husband
  • n. a woman who was formerly a particular man's wife
  • n. the 24th letter of the Roman alphabet
  • adj. out of fashion

Các dạng của từ

Số nhiều
exes

Câu ví dụ

  1. n. người yêu cũ

    She met her ex at a coffee shop yesterday, but they only said a quick hello.

    Hôm qua cô ấy tình cờ gặp người yêu cũ ở quán cà phê, nhưng họ chỉ chào nhau một tiếng rồi thôi.

  2. n. vợ/chồng cũ

    He still maintains a good relationship with his ex for the sake of their children.

    Anh ấy vẫn giữ mối quan hệ tốt với vợ cũ vì tương lai của các con.

  3. prep. không bao gồm

    The total cost of the tour is $500 ex tax and personal expenses.

    Tổng chi phí cho chuyến du lịch là 500 đô la, không bao gồm thuế và chi tiêu cá nhân.

  4. prep. giao tại (mạn tàu/cầu cảng)

    The goods will be delivered ex ship at the port of Hai Phong next Monday.

    Hàng hóa sẽ được giao tại mạn tàu ở cảng Hải Phòng vào thứ Hai tuần tới.