affect
Nghĩa
- v. ảnh hưởng
- v. làm cảm động
- v. giả vờ
- n. xúc cảm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the conscious subjective aspect of feeling or emotion
- v. have an effect upon
- v. act physically on; have an effect upon
- v. have an emotional or cognitive impact upon
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- affected
- Hiện tại phân từ
- affecting
- Ngôi thứ ba số ít
- affects
- Quá khứ đơn
- affected
Câu ví dụ
v. ảnh hưởng
Extreme weather events can seriously affect the local economy.
Các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế địa phương.
v. làm cảm động
Everyone in the audience was deeply affected by her emotional speech.
Tất cả khán giả đều bị làm cảm động sâu sắc bởi bài phát biểu đầy cảm xúc của cô ấy.
v. giả vờ
He affected indifference, but in reality, he cared a lot about the results.
Anh ấy giả vờ thờ ơ, nhưng thực tế anh ấy rất quan tâm đến kết quả.
n. xúc cảm
The patient showed a flat affect, responding to the news without any emotion.
Bệnh nhân bộc lộ xúc cảm phẳng lặng, phản ứng với tin tức mà không có bất kỳ biểu cảm nào.