affect

Nghĩa

  • v. ảnh hưởng
  • v. làm cảm động
  • v. giả vờ
  • n. xúc cảm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the conscious subjective aspect of feeling or emotion
  • v. have an effect upon
  • v. act physically on; have an effect upon
  • v. have an emotional or cognitive impact upon

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
affected
Hiện tại phân từ
affecting
Ngôi thứ ba số ít
affects
Quá khứ đơn
affected

Câu ví dụ

  1. v. ảnh hưởng

    Extreme weather events can seriously affect the local economy.

    Các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế địa phương.

  2. v. làm cảm động

    Everyone in the audience was deeply affected by her emotional speech.

    Tất cả khán giả đều bị làm cảm động sâu sắc bởi bài phát biểu đầy cảm xúc của cô ấy.

  3. v. giả vờ

    He affected indifference, but in reality, he cared a lot about the results.

    Anh ấy giả vờ thờ ơ, nhưng thực tế anh ấy rất quan tâm đến kết quả.

  4. n. xúc cảm

    The patient showed a flat affect, responding to the news without any emotion.

    Bệnh nhân bộc lộ xúc cảm phẳng lặng, phản ứng với tin tức mà không có bất kỳ biểu cảm nào.