dude
Nghĩa
- n. gã
- n. công tử bột
- v. ăn diện
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an informal form of address for a man
- n. a man who is much concerned with his dress and appearance
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dudes
Câu ví dụ
n. gã
I met a friendly dude at the coffee shop who helped me fix my laptop.
Tôi đã gặp một gã rất thân thiện ở quán cà phê, người đã giúp tôi sửa máy tính xách tay.
n. công tử bột
He acts like a city dude who has never done any hard work in his life.
Anh ta hành xử như một công tử bột thành thị chưa bao giờ phải làm công việc nặng nhọc trong đời.
v. ăn diện
They duded themselves up in fancy suits for the graduation party.
Họ ăn diện những bộ bộ vest sang trọng để đến bữa tiệc tiệc trưởng thành.