flight
Nghĩa
- n. chuyến bay
- n. sự bay
- n. sự chạy trốn
- v. bắn chim đang bay
- v. gắn lông vũ vào mũi tên
- v. bay theo đàn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a formation of aircraft in flight
- n. an instance of traveling by air
- n. a stairway (set of steps) between one floor or landing and the next
- n. an air force unit smaller than a squadron
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- flighting
- Quá khứ đơn
- flighted
- Ngôi thứ ba số ít
- flights
- Quá khứ phân từ
- flighted
Câu ví dụ
n. chuyến bay
Our flight to Singapore was delayed for two hours because of the bad weather.
Chuyến bay của chúng tôi đến Singapore đã bị hoãn hai tiếng do thời tiết xấu.
n. sự bay
Scientists are studying the flight of owls to design quieter aircraft engines.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự bay của chim cú để thiết kế động cơ máy bay êm hơn.
n. sự chạy trốn
The suspect took flight as soon as he heard the police sirens in the distance.
Nghi phạm đã thực hiện sự chạy trốn ngay khi nghe thấy tiếng còi cảnh sát từ xa.
v. bắn chim đang bay
The hunters went to the lake early in the morning to flight ducks.
Những người thợ săn đã đến hồ từ sớm để bắn chim đang bay.
v. gắn lông vũ vào mũi tên
The craftsman carefully flighted each arrow to ensure it would fly straight.
Người thợ thủ công đã cẩn thận gắn lông vũ vào mũi tên để đảm bảo nó bay thẳng.
v. bay theo đàn
Every autumn, thousands of wild geese flight south for the winter.
Mỗi khi thu về, hàng ngàn con ngỗng trời lại bay theo đàn về phương nam để tránh mùa đông.