flight

Nghĩa

  • n. chuyến bay
  • n. sự bay
  • n. sự chạy trốn
  • v. bắn chim đang bay
  • v. gắn lông vũ vào mũi tên
  • v. bay theo đàn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a formation of aircraft in flight
  • n. an instance of traveling by air
  • n. a stairway (set of steps) between one floor or landing and the next
  • n. an air force unit smaller than a squadron

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
flighting
Quá khứ đơn
flighted
Ngôi thứ ba số ít
flights
Quá khứ phân từ
flighted

Câu ví dụ

  1. n. chuyến bay

    Our flight to Singapore was delayed for two hours because of the bad weather.

    Chuyến bay của chúng tôi đến Singapore đã bị hoãn hai tiếng do thời tiết xấu.

  2. n. sự bay

    Scientists are studying the flight of owls to design quieter aircraft engines.

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự bay của chim cú để thiết kế động cơ máy bay êm hơn.

  3. n. sự chạy trốn

    The suspect took flight as soon as he heard the police sirens in the distance.

    Nghi phạm đã thực hiện sự chạy trốn ngay khi nghe thấy tiếng còi cảnh sát từ xa.

  4. v. bắn chim đang bay

    The hunters went to the lake early in the morning to flight ducks.

    Những người thợ săn đã đến hồ từ sớm để bắn chim đang bay.

  5. v. gắn lông vũ vào mũi tên

    The craftsman carefully flighted each arrow to ensure it would fly straight.

    Người thợ thủ công đã cẩn thận gắn lông vũ vào mũi tên để đảm bảo nó bay thẳng.

  6. v. bay theo đàn

    Every autumn, thousands of wild geese flight south for the winter.

    Mỗi khi thu về, hàng ngàn con ngỗng trời lại bay theo đàn về phương nam để tránh mùa đông.