rose

Nghĩa

  • n. hoa hồng, màu hồng
  • adj. có màu hồng
  • v. làm cho có màu hồng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any of many shrubs of the genus Rosa that bear roses
  • n. a dusty pink color
  • adj. of something having a dusty purplish pink color

Các dạng của từ

Số nhiều
roses

Câu ví dụ

  1. n. hoa hồng, màu hồng

    He bought a beautiful red rose to give to his girlfriend on her birthday.

    Anh ấy đã mua một bông hoa hồng đỏ rất đẹp để tặng bạn gái vào ngày sinh nhật.

  2. adj. có màu hồng

    She wore a rose dress that made her stand out in the party.

    Cô ấy mặc một chiếc váy có màu hồng giúp cô ấy nổi bật trong buổi tiệc.

  3. v. làm cho có màu hồng

    The setting sun rosed the evening sky with a gentle warm light.

    Mặt trời lặn đã làm cho bầu trời chiều có màu hồng với ánh sáng ấm áp dịu nhẹ.