residue
Nghĩa
- n. dư lượng, cặn, phần còn lại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. matter that remains after something has been removed
Các dạng của từ
- Số nhiều
- residues
Câu ví dụ
n. dư lượng, cặn, phần còn lại
After washing the dishes, you should rinse them thoroughly to remove any soap residue.
Sau khi rửa bát, bạn nên xả nước thật sạch để loại bỏ cặn xà phòng còn sót lại.