residue

Nghĩa

  • n. dư lượng, cặn, phần còn lại

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. matter that remains after something has been removed

Các dạng của từ

Số nhiều
residues

Câu ví dụ

  1. n. dư lượng, cặn, phần còn lại

    After washing the dishes, you should rinse them thoroughly to remove any soap residue.

    Sau khi rửa bát, bạn nên xả nước thật sạch để loại bỏ cặn xà phòng còn sót lại.