sell
Nghĩa
- v. bán
- v. phản bội
- n. việc bán hàng
- n. sự thất vọng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the activity of persuading someone to buy
- v. exchange or deliver for money or its equivalent
- v. be sold at a certain price or in a certain way
- v. persuade somebody to accept something
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- sold
- Hiện tại phân từ
- selling
- Quá khứ đơn
- sold
- Ngôi thứ ba số ít
- sells
Câu ví dụ
v. bán
They decided to sell their old car to buy a bigger one for the family.
Họ đã quyết định bán chiếc xe cũ để mua một chiếc lớn hơn cho gia đình.
v. phản bội
He promised to keep the secret, but he ended up selling his friends for money.
Anh ta đã hứa sẽ giữ bí mật, nhưng cuối cùng lại phản bội bạn bè vì tiền.
n. việc bán hàng
The manager reminded the staff that making a successful sell requires patience and good communication skills.
Quản lý nhắc nhở nhân viên rằng việc bán hàng thành công đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng giao tiếp tốt.
n. sự thất vọng
The new movie was hyped up so much, but it turned out to be a total sell.
Bộ phim mới được quảng cáo rất nhiều, nhưng hoá ra lại là một sự thất vọng hoàn toàn.