sell

Nghĩa

  • v. bán
  • v. phản bội
  • n. việc bán hàng
  • n. sự thất vọng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the activity of persuading someone to buy
  • v. exchange or deliver for money or its equivalent
  • v. be sold at a certain price or in a certain way
  • v. persuade somebody to accept something

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
sold
Hiện tại phân từ
selling
Quá khứ đơn
sold
Ngôi thứ ba số ít
sells

Câu ví dụ

  1. v. bán

    They decided to sell their old car to buy a bigger one for the family.

    Họ đã quyết định bán chiếc xe cũ để mua một chiếc lớn hơn cho gia đình.

  2. v. phản bội

    He promised to keep the secret, but he ended up selling his friends for money.

    Anh ta đã hứa sẽ giữ bí mật, nhưng cuối cùng lại phản bội bạn bè vì tiền.

  3. n. việc bán hàng

    The manager reminded the staff that making a successful sell requires patience and good communication skills.

    Quản lý nhắc nhở nhân viên rằng việc bán hàng thành công đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng giao tiếp tốt.

  4. n. sự thất vọng

    The new movie was hyped up so much, but it turned out to be a total sell.

    Bộ phim mới được quảng cáo rất nhiều, nhưng hoá ra lại là một sự thất vọng hoàn toàn.