attack
Nghĩa
- n. cuộc tấn công
- n. cơn bệnh phát tác
- v. tấn công
- v. chỉ trích
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (military) an offensive against an enemy (using weapons)
- n. an offensive move in a sport or game
- n. the act of attacking
- n. a decisive manner of beginning a musical tone or phrase
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- attacked
- Quá khứ đơn
- attacked
- Hiện tại phân từ
- attacking
- Ngôi thứ ba số ít
- attacks
Câu ví dụ
n. cuộc tấn công
The army launched a sudden attack on the enemy's base at night.
Quân đội đã mở một cuộc tấn công bất ngờ vào căn cứ của đối phương trong đêm.
n. cơn bệnh phát tác
He was taken to the hospital immediately after suffering a severe asthma attack.
Anh ấy đã được đưa đến bệnh viện ngay lập tức sau khi lên cơn hen suyễn nặng.
v. tấn công
A strange dog tried to attack me while I was walking in the park.
Một con chó lạ đã cố tấn công tôi khi tôi đang đi dạo trong công viên.
v. chỉ trích
Many people attacked the company's decision to increase prices during a difficult economic time.
Nhiều người đã chỉ trích quyết định tăng giá của công ty trong giai đoạn kinh tế khó khăn.