join
Nghĩa
- v. tham gia
- v. nối
- n. mối nối
- n. sự hợp nhất
Định nghĩa tiếng Anh
- v. become part of; become a member of a group or organization
- v. cause to become joined or linked
- v. come into the company of
- v. make contact or come together
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- joined
- Quá khứ phân từ
- joined
- Hiện tại phân từ
- joining
- Ngôi thứ ba số ít
- joins
Câu ví dụ
v. tham gia
If you are interested in environmental protection, you can join our green club.
Nếu bạn quan tâm đến việc bảo vệ môi trường, bạn có thể tham gia câu lạc bộ xanh của chúng tôi.
v. nối
A long bridge was built to join the island to the mainland.
Một cây cầu dài đã được xây dựng để nối hòn đảo với đất liền.
n. mối nối
Water started leaking from the join between the two pipes.
Nước bắt đầu rò rỉ từ mối nối giữa hai ống nước.
n. sự hợp nhất
The join of the two small businesses created a much stronger company.
Sự hợp nhất của hai doanh nghiệp nhỏ đã tạo nên một công ty mạnh hơn nhiều.