listen

Nghĩa

  • v. nghe, lắng nghe
  • v. nghe lời, tuân theo
  • n. sự lắng nghe

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. hear with intention
  • v. listen and pay attention

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
listened
Hiện tại phân từ
listening
Quá khứ phân từ
listened
Ngôi thứ ba số ít
listens

Câu ví dụ

  1. v. nghe, lắng nghe

    Please listen carefully to the instructions before starting the test.

    Xin vui lòng lắng nghe kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu bài kiểm tra.

  2. v. nghe lời, tuân theo

    If you had listened to my advice, you wouldn't be in this trouble now.

    Nếu bạn nghe lời khuyên của tôi thì bây giờ đã không gặp rắc rối này rồi.

  3. n. sự lắng nghe

    This new album is definitely worth a listen if you enjoy acoustic music.

    Album mới này rất đáng để lắng nghe nếu bạn thích nhạc mộc.