listen
Nghĩa
- v. nghe, lắng nghe
- v. nghe lời, tuân theo
- n. sự lắng nghe
Định nghĩa tiếng Anh
- v. hear with intention
- v. listen and pay attention
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- listened
- Hiện tại phân từ
- listening
- Quá khứ phân từ
- listened
- Ngôi thứ ba số ít
- listens
Câu ví dụ
v. nghe, lắng nghe
Please listen carefully to the instructions before starting the test.
Xin vui lòng lắng nghe kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu bài kiểm tra.
v. nghe lời, tuân theo
If you had listened to my advice, you wouldn't be in this trouble now.
Nếu bạn nghe lời khuyên của tôi thì bây giờ đã không gặp rắc rối này rồi.
n. sự lắng nghe
This new album is definitely worth a listen if you enjoy acoustic music.
Album mới này rất đáng để lắng nghe nếu bạn thích nhạc mộc.