par
Nghĩa
- n. mức chuẩn, bình đẳng, mệnh giá
- adj. ngang giá, tiêu chuẩn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (golf) the standard number of strokes set for each hole on a golf course, or for the entire course
- v. make a score (on a hole) equal to par
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- parred
- Hiện tại phân từ
- parring
- Ngôi thứ ba số ít
- pars
- Quá khứ phân từ
- parred
Câu ví dụ
n. mức chuẩn, bình đẳng, mệnh giá
Her recent performance at work is on a par with the top employees in the department.
Hiệu suất làm việc gần đây của cô ấy ngang bằng với những nhân viên giỏi nhất trong phòng.
adj. ngang giá, tiêu chuẩn
The company issued the new bonds at par value to attract more investors.
Công ty đã phát hành các trái phiếu mới theo giá mệnh giá để thu hút thêm nhà đầu tư.