lesbian
Nghĩa
- adj. đồng tính nữ
- n. người đồng tính nữ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a female homosexual
- n. a resident of Lesbos
- adj. of or relating to or characterized by homosexual relations between woman
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lesbians
Câu ví dụ
adj. đồng tính nữ
They joined a support group for lesbian couples in their city.
Họ đã tham gia một nhóm hỗ trợ dành cho các cặp đôi đồng tính nữ trong thành phố của mình.
n. người đồng tính nữ
She has been an open advocate for the rights of lesbians for many years.
Cô ấy đã công khai ủng hộ quyền của người đồng tính nữ trong nhiều năm.