project

Nghĩa

  • n. dự án
  • n. đề án
  • v. chiếu
  • v. nhô ra
  • v. dự đoán

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a planned undertaking
  • v. communicate vividly
  • v. transfer (ideas or principles) from one domain into another
  • v. project on a screen

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
projected
Hiện tại phân từ
projecting
Ngôi thứ ba số ít
projects
Quá khứ đơn
projected

Câu ví dụ

  1. n. dự án

    The company is launching a new project to improve customer service next month.

    Công ty sẽ triển khai một dự án mới để cải thiện dịch vụ khách hàng vào tháng tới.

  2. n. đề án

    Students must submit their research project to the professor before Friday.

    Sinh viên phải nộp đề án nghiên cứu của mình cho giáo sư trước thứ Sáu.

  3. v. chiếu

    The teacher used a modern device to project the slides onto the big screen.

    Giáo viên đã sử dụng một thiết bị hiện đại để chiếu các trang slide lên màn hình lớn.

  4. v. nhô ra

    Be careful when walking here because a sharp rock projects from the wall.

    Hãy cẩn thận khi đi dạo ở đây vì có một tảng đá nhọn nhô ra từ bức tường.

  5. v. dự đoán

    Experts project that the local economy will grow steadily over the next few years.

    Các chuyên gia dự đoán rằng nền kinh tế địa phương sẽ tăng trưởng đều đặn trong vài năm tới.