primarily
Nghĩa
- adv. chủ yếu
- adv. trước hết
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. of primary import
Câu ví dụ
adv. chủ yếu
The company relies primarily on online advertising to attract new customers.
Công ty dựa vào quảng cáo trực tuyến là chủ yếu để thu hút khách hàng mới.
adv. trước hết
The new safety rules were introduced primarily to protect workers from accidents.
Các quy định an toàn mới được đưa ra trước hết là để bảo vệ công nhân khỏi tai nạn.