primarily

Nghĩa

  • adv. chủ yếu
  • adv. trước hết

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. of primary import

Câu ví dụ

  1. adv. chủ yếu

    The company relies primarily on online advertising to attract new customers.

    Công ty dựa vào quảng cáo trực tuyến là chủ yếu để thu hút khách hàng mới.

  2. adv. trước hết

    The new safety rules were introduced primarily to protect workers from accidents.

    Các quy định an toàn mới được đưa ra trước hết là để bảo vệ công nhân khỏi tai nạn.