removal

Nghĩa

  • n. sự dời đi
  • n. sự loại bỏ
  • n. sự dọn nhà
  • n. sự cắt bỏ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of removing
  • n. dismissal from office

Các dạng của từ

Số nhiều
removals

Câu ví dụ

  1. n. sự dời đi

    The sudden removal of the monument to another square surprised many local residents.

    Việc đột ngột dời bức tượng sang một quảng trường khác đã làm nhiều người dân địa phương bất ngờ.

  2. n. sự loại bỏ

    Regular maintenance helps in the removal of dust and dirt from the machine.

    Bảo dưỡng định kỳ giúp loại bỏ bụi bẩn khỏi máy móc.

  3. n. sự dọn nhà

    We hired a local company to help us with the removal to our new apartment.

    Chúng tôi đã thuê một công ty địa phương để giúp mình dọn sang căn hộ mới.

  4. n. sự cắt bỏ

    The doctor recommended the surgical removal of the wisdom tooth to prevent infection.

    Bác sĩ khuyên nên phẫu thuật cắt bỏ chiếc răng khôn để tránh bị nhiễm trùng.