removal
Nghĩa
- n. sự dời đi
- n. sự loại bỏ
- n. sự dọn nhà
- n. sự cắt bỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of removing
- n. dismissal from office
Các dạng của từ
- Số nhiều
- removals
Câu ví dụ
n. sự dời đi
The sudden removal of the monument to another square surprised many local residents.
Việc đột ngột dời bức tượng sang một quảng trường khác đã làm nhiều người dân địa phương bất ngờ.
n. sự loại bỏ
Regular maintenance helps in the removal of dust and dirt from the machine.
Bảo dưỡng định kỳ giúp loại bỏ bụi bẩn khỏi máy móc.
n. sự dọn nhà
We hired a local company to help us with the removal to our new apartment.
Chúng tôi đã thuê một công ty địa phương để giúp mình dọn sang căn hộ mới.
n. sự cắt bỏ
The doctor recommended the surgical removal of the wisdom tooth to prevent infection.
Bác sĩ khuyên nên phẫu thuật cắt bỏ chiếc răng khôn để tránh bị nhiễm trùng.