beneath

Nghĩa

  • prep. ở dưới
  • prep. không xứng đáng
  • adv. ở phía dưới

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in or to a place that is lower

Câu ví dụ

  1. prep. ở dưới

    The cat likes to sleep beneath the wooden table in the living room.

    Con mèo thích ngủ ở dưới cái bàn gỗ trong phòng khách.

  2. prep. không xứng đáng

    He refused to answer the insult because he felt it was beneath his dignity.

    Anh ấy từ chối trả lời lời xúc phạm vì cảm thấy điều đó không xứng đáng với phẩm giá của mình.

  3. adv. ở phía dưới

    From the top of the mountain, the valley looked peaceful beneath.

    Từ đỉnh núi nhìn xuống, thung lũng trông thật bình yên ở phía dưới.