beneath
Nghĩa
- prep. ở dưới
- prep. không xứng đáng
- adv. ở phía dưới
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in or to a place that is lower
Câu ví dụ
prep. ở dưới
The cat likes to sleep beneath the wooden table in the living room.
Con mèo thích ngủ ở dưới cái bàn gỗ trong phòng khách.
prep. không xứng đáng
He refused to answer the insult because he felt it was beneath his dignity.
Anh ấy từ chối trả lời lời xúc phạm vì cảm thấy điều đó không xứng đáng với phẩm giá của mình.
adv. ở phía dưới
From the top of the mountain, the valley looked peaceful beneath.
Từ đỉnh núi nhìn xuống, thung lũng trông thật bình yên ở phía dưới.