rep

Nghĩa

  • n. vải gân
  • n. kẻ ăn chơi trác táng
  • n. danh tiếng
  • n. đơn vị đo bức xạ rep

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. informal abbreviation of `representative'
  • n. a fabric with prominent rounded crosswise ribs

Các dạng của từ

Số nhiều
reps

Câu ví dụ

  1. n. vải gân

    She chose a heavy silk rep to make elegant curtains for the living room.

    Cô ấy đã chọn một loại vải gân tơ tằm dày để làm rèm cửa sang trọng cho phòng khách.

  2. n. kẻ ăn chơi trác táng

    In his youth, he was known as a rep who spent all his money on parties and gambling.

    Thời trẻ, anh ta nổi tiếng là một kẻ ăn chơi trác táng, nướng sạch tiền bạc vào tiệc tùng và cờ bạc.

  3. n. danh tiếng

    The restaurant built a good rep by serving fresh food and excellent service.

    Nhà hàng này đã xây dựng được danh tiếng tốt nhờ phục vụ đồ ăn tươi ngon và dịch vụ xuất sắc.

  4. n. đơn vị đo bức xạ rep

    Scientists measured the dose of radiation absorbed by the tissue in rep.

    Các nhà khoa học đã đo liều lượng bức xạ mà mô hấp thụ bằng đơn vị rep.