wooden
Nghĩa
- adj. bằng gỗ, cứng đờ, vụng về
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. made or consisting of (entirely or in part) or employing wood
- adj. lacking ease or grace
Câu ví dụ
adj. bằng gỗ, cứng đờ, vụng về
Although the actor was very handsome, his performance on stage was a bit wooden.
Dù nam diễn viên rất đẹp trai, lối diễn xuất của anh ấy trên sân khấu lại có phần cứng đờ.