wooden

Nghĩa

  • adj. bằng gỗ, cứng đờ, vụng về

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. made or consisting of (entirely or in part) or employing wood
  • adj. lacking ease or grace

Câu ví dụ

  1. adj. bằng gỗ, cứng đờ, vụng về

    Although the actor was very handsome, his performance on stage was a bit wooden.

    Dù nam diễn viên rất đẹp trai, lối diễn xuất của anh ấy trên sân khấu lại có phần cứng đờ.