broadly

Nghĩa

  • adv. rộng rãi, chung chung, thô lỗ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. without regard to specific details or exceptions
  • adv. in a wide fashion

Câu ví dụ

  1. adv. rộng rãi, chung chung, thô lỗ

    Broadly speaking, the new law aims to protect consumers from online fraud.

    Nói một cách chung chung, đạo luật mới nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi lừa đảo trực tuyến.