broadly
Nghĩa
- adv. rộng rãi, chung chung, thô lỗ
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. without regard to specific details or exceptions
- adv. in a wide fashion
Câu ví dụ
adv. rộng rãi, chung chung, thô lỗ
Broadly speaking, the new law aims to protect consumers from online fraud.
Nói một cách chung chung, đạo luật mới nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi lừa đảo trực tuyến.