toxic
Nghĩa
- adj. độc hại
- adj. bị ngộ độc
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to or caused by a toxin or poison
Các dạng của từ
- Số nhiều
- toxics
Câu ví dụ
adj. độc hại
Chemical waste from factories can create a toxic environment for local river life.
Chất thải hóa học từ các nhà máy có thể tạo ra một môi trường độc hại cho sinh vật sống dưới sông trong khu vực.
adj. bị ngộ độc
The doctor confirmed that the patient was toxic after eating wild mushrooms.
Bác sĩ xác nhận bệnh nhân đã bị ngộ độc sau khi ăn nấm rừng.