radical

Nghĩa

  • adj. căn bản
  • adj. triệt để
  • adj. tương đối kích động
  • n. người kích động
  • n. căn thức

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who has radical ideas or opinions
  • n. (mathematics) a quantity expressed as the root of another quantity
  • n. a character conveying the lexical meaning of a logogram
  • adj. arising from or going to the root or source

Các dạng của từ

Số nhiều
radicals

Câu ví dụ

  1. adj. căn bản

    The government needs to make radical changes to the healthcare system.

    Chính phủ cần thực hiện những thay đổi căn bản đối với hệ thống y tế.

  2. adj. triệt để

    Her new book offers a radical solution to the problem of pollution.

    Cuốn sách mới của cô ấy đưa ra một giải pháp triệt để cho vấn đề ô nhiễm.

  3. adj. tương đối kích động

    He held radical views that often caused arguments during meetings.

    Anh ấy có những quan điểm tương đối kích động khiến cuộc họp thường xảy ra tranh cãi.

  4. n. người kích động

    The police kept an eye on the radicals during the protest.

    Cảnh sát đã theo dõi những người kích động trong suốt cuộc biểu tình.

  5. n. căn thức

    The teacher asked the students to simplify the radical in the math equation.

    Giáo viên yêu cầu học sinh rút gọn căn thức trong phương trình toán học.