comprehensive
Nghĩa
- adj. toàn diện
- adj. bao hàm
- adj. có khả năng hiểu nhanh
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. including all or everything
- adj. broad in scope
Các dạng của từ
- Số nhiều
- comprehensives
Câu ví dụ
adj. toàn diện
The university offers a comprehensive guide to help new students adapt to campus life.
Trường đại học cung cấp một cuốn hướng dẫn toàn diện để giúp sinh viên mới thích nghi với cuộc sống ở khuôn viên trường.
adj. bao hàm
The insurance policy is comprehensive and covers all types of accidental damage.
Hợp đồng bảo hiểm này mang tính bao hàm và chi trả cho mọi loại thiệt hại do tai nạn.
adj. có khả năng hiểu nhanh
As a comprehensive student, she grasped the complex math lesson in just a few minutes.
Là một học sinh có khả năng hiểu nhanh, cô ấy đã nắm bắt bài học toán phức tạp chỉ trong vài phút.