comprehensive

Nghĩa

  • adj. toàn diện
  • adj. bao hàm
  • adj. có khả năng hiểu nhanh

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. including all or everything
  • adj. broad in scope

Các dạng của từ

Số nhiều
comprehensives

Câu ví dụ

  1. adj. toàn diện

    The university offers a comprehensive guide to help new students adapt to campus life.

    Trường đại học cung cấp một cuốn hướng dẫn toàn diện để giúp sinh viên mới thích nghi với cuộc sống ở khuôn viên trường.

  2. adj. bao hàm

    The insurance policy is comprehensive and covers all types of accidental damage.

    Hợp đồng bảo hiểm này mang tính bao hàm và chi trả cho mọi loại thiệt hại do tai nạn.

  3. adj. có khả năng hiểu nhanh

    As a comprehensive student, she grasped the complex math lesson in just a few minutes.

    Là một học sinh có khả năng hiểu nhanh, cô ấy đã nắm bắt bài học toán phức tạp chỉ trong vài phút.