corps

Nghĩa

  • n. quân đoàn
  • n. binh chủng
  • n. đoàn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an army unit usually consisting of two or more divisions and their support
  • n. a body of people associated together

Câu ví dụ

  1. n. quân đoàn

    The general commanded a whole army corps during the major battle.

    Vị tướng đã chỉ huy cả một quân đoàn trong trận đánh lớn.

  2. n. binh chủng

    He decided to join the medical corps after graduating from university.

    Anh ấy quyết định gia nhập binh chủng quân y sau khi tốt nghiệp đại học.

  3. n. đoàn

    A large press corps gathered outside the hall to cover the event.

    Một đoàn phóng viên đông đảo đã tập trung bên ngoài hội trường để đưa tin về sự kiện.