penetrate
Nghĩa
- v. xuyên qua
- v. đâm thấu
- v. thấm vào
- v. nhìn thấu
- v. hiểu rõ
- v. tràn ngập
- v. xâm nhập
Định nghĩa tiếng Anh
- v. pass into or through, often by overcoming resistance
- v. come to understand
- v. make one's way deeper into or through
- v. insert the penis into the vagina or anus of
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- penetrated
- Quá khứ đơn
- penetrated
- Ngôi thứ ba số ít
- penetrates
- Hiện tại phân từ
- penetrating
Câu ví dụ
v. xuyên qua
The thick jacket helped to stop the cold wind from penetrating his clothes.
Chiếc áo khoác dày đã giúp ngăn cơn gió lạnh xuyên qua quần áo của anh ấy.
v. đâm thấu
The sharp nail penetrated the bottom of his shoe when he stepped on it.
Cây đinh nhọn đã đâm thấu đế giày khi anh ấy giẫm phải nó.
v. thấm vào
The rain began to penetrate the old roof after hours of heavy storm.
Nước mưa bắt đầu thấm vào mái nhà cũ sau vài giờ dông bão lớn.
v. nhìn thấu
Her sharp gaze seemed to penetrate his mind and read his true feelings.
Ánh mắt sắc sảo của cô ấy dường như nhìn thấu tâm trí và đọc được cảm xúc thật của anh.
v. hiểu rõ
It took the students a long time to penetrate the complex theory.
Các sinh viên đã mất nhiều thời gian để hiểu rõ lý thuyết phức tạp này.
v. tràn ngập
The smell of fresh coffee quickly penetrated the entire office.
Hương thơm của cà phê mới pha nhanh chóng tràn ngập khắp văn phòng.