uniform

Nghĩa

  • n. đồng phục
  • adj. đồng đều, thống nhất

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. clothing of distinctive design worn by members of a particular group as a means of identification
  • v. provide with uniforms
  • adj. always the same; showing a single form or character in all occurrences
  • adj. evenly spaced

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
uniforming
Quá khứ đơn
uniformed
Ngôi thứ ba số ít
uniforms
Quá khứ phân từ
uniformed

Câu ví dụ

  1. n. đồng phục

    Students are required to wear their school uniform every Monday morning.

    Học sinh được yêu cầu mặc đồng phục trường vào mỗi sáng thứ Hai.

  2. adj. đồng đều, thống nhất

    The company maintains a uniform quality across all of its products.

    Công ty duy trì chất lượng đồng đều trên tất cả các sản phẩm của mình.