uniform
Nghĩa
- n. đồng phục
- adj. đồng đều, thống nhất
Định nghĩa tiếng Anh
- n. clothing of distinctive design worn by members of a particular group as a means of identification
- v. provide with uniforms
- adj. always the same; showing a single form or character in all occurrences
- adj. evenly spaced
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- uniforming
- Quá khứ đơn
- uniformed
- Ngôi thứ ba số ít
- uniforms
- Quá khứ phân từ
- uniformed
Câu ví dụ
n. đồng phục
Students are required to wear their school uniform every Monday morning.
Học sinh được yêu cầu mặc đồng phục trường vào mỗi sáng thứ Hai.
adj. đồng đều, thống nhất
The company maintains a uniform quality across all of its products.
Công ty duy trì chất lượng đồng đều trên tất cả các sản phẩm của mình.