clue

Nghĩa

  • n. manh mối, gợi ý
  • v. cung cấp manh mối

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. evidence that helps to solve a problem
  • v. roll into a ball

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
clued
Quá khứ đơn
clued
Hiện tại phân từ
cluing
Ngôi thứ ba số ít
clues

Câu ví dụ

  1. n. manh mối, gợi ý

    The police are searching the house for any clue that could help them solve the mystery.

    Cảnh sát đang khám xét ngôi nhà để tìm bất kỳ manh mối nào có thể giúp họ giải mã bí ẩn.

  2. v. cung cấp manh mối

    The old photographs clued the investigators in on what really happened that night.

    Những bức ảnh cũ đã cung cấp manh mối giúp các điều tra viên hiểu rõ điều gì thực sự đã xảy ra vào đêm đó.