chill
Nghĩa
- n. sự lạnh lẽo
- n. sự ớn lạnh
- adj. lạnh giá
- adj. lạnh nhạt
- v. làm lạnh
- v. trở nên lạnh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. coldness due to a cold environment
- n. a sensation of cold that often marks the start of an infection and the development of a fever
- n. a sudden numbing dread
- v. depress or discourage
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- chilled
- Quá khứ đơn
- chilled
- Hiện tại phân từ
- chilling
- Ngôi thứ ba số ít
- chills
Câu ví dụ
n. sự lạnh lẽo
There was a sudden chill in the air as the sun went down.
Một sự lạnh lẽo đột ngột xuất hiện trong không khí khi mặt trời lặn xuống.
n. sự ớn lạnh
She felt a chill down her spine when she heard the strange noise.
Cô ấy cảm thấy một sự ớn lạnh sống lưng khi nghe thấy tiếng động lạ.
adj. lạnh giá
The autumn wind was chill, so we decided to put on our jackets.
Cơn gió mùa thu khá lạnh giá, vì vậy chúng tôi quyết định mặc thêm áo khoác.
adj. lạnh nhạt
He gave me a chill greeting that made me feel unwelcome.
Anh ấy trao cho tôi một lời chào lạnh nhạt khiến tôi cảm thấy không được chào đón.
v. làm lạnh
You should chill the juice in the fridge before serving it.
Bạn nên làm lạnh nước trái cây trong tủ lạnh trước khi thưởng thức.
v. trở nên lạnh
As night fell, the air began to chill rapidly.
Khi màn đêm buông xuống, không khí bắt đầu trở nên lạnh nhanh chóng.