dry

Nghĩa

  • adj. khô
  • adj. khô khan
  • adj. cạn rượu
  • v. làm khô
  • v. trở nên khô
  • n. sự khô ráo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a reformer who opposes the use of intoxicating beverages
  • v. remove the moisture from and make dry
  • v. become dry or drier
  • adj. free from liquid or moisture; lacking natural or normal moisture or depleted of water; or no longer wet

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
dried
Hiện tại phân từ
drying
Quá khứ đơn
dried
Ngôi thứ ba số ít
dries
So sánh hơn
drier
So sánh nhất
driest

Câu ví dụ

  1. adj. khô

    You should change into dry clothes after walking in the rain.

    Bạn nên thay quần áo khô sau khi đi dưới mưa về.

  2. adj. khô khan

    The textbook was so dry that many students fell asleep during the lecture.

    Cuốn sách giáo khoa quá khô khan khiến nhiều sinh viên đã ngủ gật trong giờ học.

  3. adj. cạn rượu

    Our glasses were dry, so the waiter came over to offer us more wine.

    Ly của chúng tôi đã cạn rượu, vì vậy bồi bàn đã tiến lại gần để rót thêm.

  4. v. làm khô

    Please dry your hands with a clean towel before preparing food.

    Xin vui lòng làm khô tay bằng khăn sạch trước khi chuẩn bị thức ăn.

  5. v. trở nên khô

    The wet paint will dry faster if you open all the windows.

    Lớp sơn ướt sẽ trở nên khô nhanh hơn nếu bạn mở tất cả các cửa sổ.

  6. n. sự khô ráo

    The sheep were brought inside the barn to keep them in the dry.

    Đàn cừu được đưa vào trong chuồng để giữ cho chúng ở chỗ có sự khô ráo.