nun
Nghĩa
- n. nữ tu
- n. ni cô
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a woman religious
- n. the 14th letter of the Hebrew alphabet
Các dạng của từ
- Số nhiều
- nuns
Câu ví dụ
n. nữ tu
The Catholic nun spent most of her life helping poor children in the city.
Vị nữ tu Công giáo đã dành phần lớn cuộc đời mình để giúp đỡ trẻ em nghèo trong thành phố.
n. ni cô
We met a friendly nun at the Buddhist temple who showed us around.
Chúng tôi đã gặp một ni cô thân thiện ở chùa, người đã dẫn chúng tôi đi tham quan xung quanh.