nutritional

Nghĩa

  • adj. thuộc dinh dưỡng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or relating to or providing nutrition

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc dinh dưỡng

    You should check the nutritional information on the package before buying food.

    Bạn nên kiểm tra thông tin dinh dưỡng trên bao bì trước khi mua thực phẩm.