patent

Nghĩa

  • n. bằng sáng chế
  • adj. rõ ràng
  • adj. độc quyền sáng chế
  • v. cấp bằng sáng chế

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a document granting an inventor sole rights to an invention
  • n. an official document granting a right or privilege
  • v. obtain a patent for
  • v. grant rights to; grant a patent for

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
patented
Quá khứ đơn
patented
Hiện tại phân từ
patenting
Ngôi thứ ba số ít
patents

Câu ví dụ

  1. n. bằng sáng chế

    The company applied for a patent to protect its new technology.

    Công ty đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế để bảo vệ công nghệ mới của mình.

  2. adj. rõ ràng

    It was a patent lie, but nobody decided to challenge him.

    Đó là một lời nói dối rõ ràng, nhưng không ai quyết định tranh cãi với anh ta.

  3. adj. độc quyền sáng chế

    They hold the patent rights to produce this medical device.

    Họ nắm giữ quyền độc quyền sáng chế để sản xuất thiết bị y tế này.

  4. v. cấp bằng sáng chế

    The scientist hopes to patent her new invention next year.

    Nhà khoa học hy vọng sẽ được cấp bằng sáng chế cho phát minh mới của mình vào năm tới.