identification

Nghĩa

  • n. sự nhận dạng
  • n. giấy chứng minh nhân dân
  • n. sự đồng cảm
  • n. sự xác định

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. evidence of identity; something that identifies a person or thing
  • n. the condition of having the identity (of a person or object) established
  • n. the attribution to yourself (consciously or unconsciously) of the characteristics of another person (or group of persons)

Các dạng của từ

Số nhiều
identifications

Câu ví dụ

  1. n. sự nhận dạng

    The witness helped the police with the identification of the suspect.

    Nhân chứng đã giúp cảnh sát trong việc nhận dạng nghi phạm.

  2. n. giấy chứng minh nhân dân

    You need to show your identification before entering the official building.

    Bạn cần xuất trình giấy chứng minh nhân dân trước khi vào tòa nhà cơ quan.

  3. n. sự đồng cảm

    Her deep identification with the main character made the book very emotional for her.

    Sự đồng cảm sâu sắc của cô ấy với nhân vật chính đã khiến cuốn sách trở nên rất cảm động đối với cô.

  4. n. sự xác định

    The fast identification of the problem helped the team fix the computer error quickly.

    Việc xác định nhanh chóng vấn đề đã giúp cả nhóm khắc phục lỗi máy tính một cách dễ dàng.