rifle
Nghĩa
- n. súng trường
- v. lục lọi, cướp phá
- v. bắn bằng súng trường
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a shoulder firearm with a long barrel and a rifled bore
- v. go through in search of something; search through someone's belongings in an unauthorized way
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- rifled
- Hiện tại phân từ
- rifling
- Quá khứ phân từ
- rifled
- Ngôi thứ ba số ít
- rifles
Câu ví dụ
n. súng trường
The soldier carefully cleaned his rifle after returning from the training session.
Người lính cẩn thận lau chùi khẩu súng trường của mình sau khi trở về từ buổi tập luyện.
v. lục lọi, cướp phá
The thief managed to rifle through all the drawers before the police arrived.
Kẻ trộm đã kịp lục lọi tất cả các ngăn kéo trước khi cảnh sát đến.
v. bắn bằng súng trường
Hunters in this region often rifle at targets from a safe distance.
Thợ săn ở vùng này thường bắn bằng súng trường vào các mục tiêu từ một khoảng cách an toàn.