strengthen
Nghĩa
- v. củng cố
- v. tăng cường
- v. trở nên mạnh hơn
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make strong or stronger
- v. gain strength
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- strengthened
- Hiện tại phân từ
- strengthening
- Quá khứ đơn
- strengthened
- Ngôi thứ ba số ít
- strengthens
Câu ví dụ
v. củng cố
The company introduced new policies to strengthen customer trust in their brand.
Công ty đã đưa ra các chính sách mới nhằm củng cố niềm tin của khách hàng đối với thương hiệu của họ.
v. tăng cường
The local government decided to strengthen security at the airport before the holiday season.
Chính quyền địa phương đã quyết định tăng cường an ninh tại sân bay trước mùa nghỉ lễ.
v. trở nên mạnh hơn
As the storm moved toward the coast, it began to strengthen significantly.
Khi di chuyển về phía bờ biển, cơn bão bắt đầu trở nên mạnh hơn đáng kể.