robot
Nghĩa
- n. người máy
- n. robot
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a mechanism that can move automatically
Các dạng của từ
- Số nhiều
- robots
Câu ví dụ
n. người máy
Modern scientists are developing a robot that can assist elderly people with their daily housework.
Các nhà khoa học hiện đại đang phát triển một người máy có thể hỗ trợ người cao tuổi làm việc nhà hàng ngày.
n. robot
The car factory uses an industrial robot to paint the vehicles quickly and accurately.
Nhà máy sản xuất ô tô sử dụng robot công nghiệp để sơn các phương tiện một cách nhanh chóng và chính xác.