robot

Nghĩa

  • n. người máy
  • n. robot

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a mechanism that can move automatically

Các dạng của từ

Số nhiều
robots

Câu ví dụ

  1. n. người máy

    Modern scientists are developing a robot that can assist elderly people with their daily housework.

    Các nhà khoa học hiện đại đang phát triển một người máy có thể hỗ trợ người cao tuổi làm việc nhà hàng ngày.

  2. n. robot

    The car factory uses an industrial robot to paint the vehicles quickly and accurately.

    Nhà máy sản xuất ô tô sử dụng robot công nghiệp để sơn các phương tiện một cách nhanh chóng và chính xác.